translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chính trị gia" (1件)
chính trị gia
日本語 政治家
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
アレクサンドル・ルカシェンコ氏は世界で最も特別な政治家の一人である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chính trị gia" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chính trị gia" (2件)
Hắn ám sát một chính trị gia.
彼は政治家を暗殺した。
Ông Alexander Lukashenko là một trong những chính trị gia đặc biệt nhất thế giới.
アレクサンドル・ルカシェンコ氏は世界で最も特別な政治家の一人である。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)